Sử dụng thuốc sát trùng trong nuôi trồng thủy sản

Việc sử dụng hóa chất khử trùng để xử lý nước nuôi trồng thủy sản là hết sức cần thiết, đặc biệt là trong lĩnh vực nuôi thâm canh và có dịch bệnh. Một số thông tin dưới đây có thể giúp nông dân sử dụng thuốc sát trùng một cách khôn ngoan và hiệu quả.
Việc sử dụng hóa chất khử trùng để xử lý nước nuôi trồng thủy sản là hết sức cần thiết, đặc biệt là trong lĩnh vực nuôi thâm canh và có dịch bệnh. Một số thông tin dưới đây có thể giúp nông dân sử dụng thuốc sát trùng một cách khôn ngoan và hiệu quả. 

thuoc sat trung trong nuoi tom
  1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả vệ sinh
    Loại kích thích:
    Mỗi loại chất khử trùng có khả năng tác động lên các mầm bệnh cụ thể. Vì vậy, để đạt hiệu quả, người chăn nuôi phải dựa vào phổ tác động của hóa chất để lựa chọn loại thuốc sát trùng phù hợp với mục đích sử dụng.
    Mức độ ô nhiễm:
    Mức độ ô nhiễm của nguồn nước sẽ quyết định thời gian và nồng độ tiếp xúc chất khử trùng cần thiết. Một số loại thuốc kém hiệu quả hơn khi môi trường có nhiều dư lượng hữu cơ hoặc khi ao nuôi có mật độ vi khuẩn cao, do đó liều lượng thực tế có thể thay đổi đáng kể so với liều lượng ghi trên nhãn. Thông số môi trường:
    Các yếu tố lý hóa trong môi trường nước như nhiệt độ, pH, oxy hòa tan, độ kiềm, độ cứng của nước đều ảnh hưởng đến độc tính và hiệu quả của một số hóa chất khử trùng. Vì vậy, người chăn nuôi cần nắm rõ các thông số này và đặc tính của từng loại thuốc sát trùng trước khi quyết định sử dụng một loại hóa chất nào nhằm đạt hiệu quả và an toàn cao nhất.
    Dòng điện xoay chiều:
    Một số chất khử trùng, khi được sử dụng đồng thời, có thể tương tác với các thành phần khác và các hóa chất khác có sẵn trong môi trường, và trong một số trường hợp có thể là tương tác có lợi giúp thuốc hiệu quả hơn. Do đó, các yếu tố này phải được xem xét tùy thuộc vào loại hóa chất được sử dụng. sự an toàn:
    Đây là yếu tố quan trọng hàng đầu, hóa chất sử dụng phải an toàn cho sức khỏe con người, sản phẩm không được gây tồn dư ra môi trường, gây độc cho tôm cá nuôi và gây độc cho người sử dụng. Từ các yếu tố bảo mật đến số hóa. Đối với các chất cấm sử dụng trong thủy sản, người nuôi phải tuân thủ các quy định của pháp luật hiện hành. 
  2. Tính chất của các chất bảo quản phổ biến trong thủy sản:
    Mỗi loại chất khử trùng có đặc tính khác nhau, từ phổ kháng khuẩn, độc tính cho đến điều kiện bảo quản. Thông tin dưới đây tóm tắt các chất khử trùng thường được sử dụng trong nuôi trồng thủy sản.
    phương pháp:
    Có sẵn ở dạng lỏng chứa 37% formaldehyde, nó là chất khử trùng phổ rộng có tác dụng mạnh chống lại vi khuẩn gram âm, vi rút, nấm, bào tử và ký sinh trùng. Thuốc vẫn giữ được khả năng diệt khuẩn trong môi trường có chất hữu cơ nên cũng có thể sử dụng trong ao nuôi bị ô nhiễm. Đây là điểm mạnh của nhóm aldehyde trong chất khử trùng.
    Lưu ý khi sử dụng Formol:
    – Formol làm giảm lượng oxy hòa tan trong nước (5 mg/L formol loại bỏ 1 mg/L oxy hòa tan). Vì vậy, chỉ nên sử dụng formol khi nồng độ oxy hòa tan trong nước ao nuôi đạt giới hạn an toàn cho tôm cá nuôi. Nên vận hành quạt thông gió trong ao nuôi tôm.
    – Độc tính của formol tăng ở nhiệt độ trên 21oC. Do đó, nó nên được sử dụng vào những giờ mát mẻ trong ngày, tốt nhất là vào sáng sớm.
    – Formol dễ gây sốc cho tôm cá nuôi. Để giảm sốc cần ngừng cho tôm, cá ăn trong ngày sử dụng và thay nước sau 24 giờ. Do có độc tính cao, formol được coi là biện pháp cuối cùng để khử trùng nước và xử lý ngoại ký sinh trùng trên cá và tôm. Formol chuyển thành paraformaldehyde, một chất có độc tính cao làm chết tôm cá nuôi, đặc biệt nếu chất bột màu trắng tích tụ dưới đáy thùng chứa.
    BKC:
    Hoạt chất là benzalkonium chloride (gọi là BKC), một hợp chất amoni bậc bốn. Thuốc này có khả năng diệt vi khuẩn, virus có vỏ bọc, động vật nguyên sinh mạnh, nấm, tảo có lợi và diệt bào tử mà không ảnh hưởng đến virus không có vỏ bọc. Sản phẩm tiêu biểu chứa 80% hoạt chất chứa trong đó. Lưu ý khi sử dụng BKC:
    Về cơ bản, BKC hoạt động mạnh hơn ở pH và nhiệt độ cao, thời gian tiếp xúc của BKC với sinh vật dài. Trên thực tế, các hoạt chất của BKC ít bị ảnh hưởng bởi độ pH của môi trường ao nuôi tôm, nhưng độ cứng và độ đục của nước làm giảm hiệu quả của BKC. Ngoài ra, các chất hữu cơ như:
    Sử dụng xà phòng, chất tẩy rửa bề mặt mang điện tích âm, kết hợp với BKC sẽ làm giảm hoạt tính hoặc mất tác dụng của chất này.
    Trong ao nuôi thủy sản, BKC ức chế sự phát triển của tảo. Tuy nhiên, khả năng diệt tảo của BKC phụ thuộc vào độ dày của thành tế bào tảo. Nhóm tảo không có thành tế bào thường nhạy cảm với BKC. BKC cũng được sử dụng để kiểm soát hiệu quả các bệnh do vi khuẩn trong ao gây ra bởi cộng đồng vi khuẩn Edwardsiella, Vibrio, Staphylococcus và Aeromonas. Ngoài ra, ở liều lượng thấp còn có khả năng kích thích lột xác ở tôm. BKC vẫn giữ được hiệu quả ngay cả ở nhiệt độ cao nên có thể sử dụng bất kỳ thời điểm nào trong ngày.

Leave a Comment

Your email address will not be published.

X