Quản lý chất lượng nước trong ao nuôi tôm 

Chất lượng nước là yếu tố rất quan trọng trong nuôi trồng thủy sản. Tuy nhiên, rất khó để dự đoán và kiểm soát. Chất lượng nước quyết định hiệu quả ăn, tốc độ tăng trưởng và tỷ lệ sống của tôm. Tôm chết, bệnh tật và chậm lớn chủ yếu liên quan đến quản lý chất lượng nước. Người nuôi tôm thường nói: “Nuôi tôm là thủy canh”. Để tôm phát triển tốt, nguồn nước nuôi phải sạch và không bị ô nhiễm. Chất lượng nước phụ thuộc vào chất lượng nước, phương pháp cho ăn, thời tiết và quản lý nước ao nuôi. Chất lượng nước được đánh giá bằng các thông số sinh học, hóa học và vật lý khác nhau. Cần phải kiểm tra liên tục để đảm bảo rằng nước có thể được xử lý kịp thời để bảo vệ động vật. Dưới đây là một số yếu tố quan trọng cần xem xét khi quản lý chất lượng nước. 

Các yếu tố nhiệt độ ảnh hưởng đến quản chất lượng nước ao nuôi
Nhiệt độ trong khoảng 26-30°C cho năng suất tốt nhất, tôm tăng trưởng nhanh và tỷ lệ sống cao. Nhiệt độ nước phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Nắng, gió, mưa và quạt. Mặt trời làm nóng nước. Lớp nước bề mặt bị gió nâng lên. Để ổn định nhiệt độ cho tôm nuôi, độ sâu của nước nuôi phải từ 1,2m đến 1,5m. Nếu ao quá nông, nước sẽ quá lạnh vào ban đêm và quá nóng vào ban ngày.
Nhiệt độ càng cao, lượng oxy trong nước càng ít. Cơ thể tôm chuyển hóa và phân hủy tạp chất trong nước càng nhanh thì càng cần nhiều oxy. Do đó, nhiệt độ cao rất nguy hiểm vì chúng có thể dẫn đến tình trạng thiếu oxy.
Oxy hòa tan: là oxy cho động vật thủy sinh. Nước nuôi tôm cần đảm bảo hàm lượng oxy hòa tan > 3 mg/l, tối ưu là > 5 mg/l. Giá trị pH trong quản lý nước ao nuôi: Giá trị pH thích hợp cho nuôi trồng thủy sản là từ 6,5 đến 9,0, với giá trị tối ưu là từ 7,5 đến 8,5. Cưng chết lúc 11<. pH < 4.  

Độ pH thấp làm giảm quá trình dự trữ khoáng chất trong cơ thể tôm. Do đó, tôm có vỏ mềm hoặc lột xác không hoàn toàn, cản trở quá trình hình thành các mô của cơ thể. pH phụ thuộc nhiều vào quang hợp và hô hấp. Vì vậy, phải kiểm soát pH bằng cách kiểm soát mật độ tảo trong ao và lượng CO2 sinh ra từ quá trình hô hấp. Nước có độ pH thấp không thích hợp cho sự phát triển của tảo và động vật phù du, thức ăn của cá và tôm, thường phát triển mạnh trong nước có độ pH hơi kiềm. Mật độ tảo càng dày đặc thì độ dao động pH trong ngày càng lớn. Do đó, mật độ tảo nên được kiểm soát vừa phải. Độ pH có thể được điều chỉnh từ 7,5 đến 7,8 với ít hơn 1 lần thay đổi độ pH mỗi ngày. 0,5 là tối ưu. Độ kiềm: là thước đo khả năng giữ pH ổn định và được biểu thị bằng đơn vị mg/L CaCO3. Độ kiềm của ao nuôi tôm nên nằm trong khoảng 100-150 mg/l. Độ kiềm càng cao thì độ dao động pH càng ít. Nó không thích hợp cho tôm do độ kiềm thấp và pH thay đổi nhanh chóng.

Độ trong của nước ao: Nước trong hay đục là do quần thể chất rắn lơ lửng hoặc vi sinh vật (tảo và vi khuẩn) tạo nên. Tảo rất quan trọng vì chúng là nguồn thức ăn cũng như nguồn và người tiêu thụ oxy hòa tan. Một số loại tảo có lợi, nhưng một số khác lại có hại, chẳng hạn như tảo lam. Có nhiều tảo, oxy hòa tan cao vào ban ngày và thấp vào ban đêm nên mật độ tảo nên duy trì ở mức vừa phải. Sương mù phù sa không thúc đẩy sự phát triển của tảo và nên được loại bỏ trước khi nước có màu (do tảo) phát triển. Khi bùn lắng xuống, độ trong/độ đục của nước đặc trưng cho nồng độ tảo. Đối với nước nuôi tôm, độ trong từ 30 đến 35 cm là tối ưu.
Hydro Sunfua H2S:
Hydrogen sulfide là một loại khí có độc tính cao đối với động vật, bao gồm cả tôm và con người. H2S được hình thành do quá trình phân hủy kỵ khí thực phẩm, chất thải thực vật và động vật hoặc do quá trình khử lưu huỳnh kỵ khí. Bùn đáy có màu đen, có mùi trứng thối do chứa H2S. Hàm lượng H2S phụ thuộc vào giá trị pH và nhiệt độ nước, H2S tăng khi nhiệt độ giảm và giá trị pH giảm. Mức H2S an toàn cho tôm là <. 0,03mg/l. Để tránh hình thành một lượng lớn khí H2S độc hại, nên hạn chế sự tích tụ chất hữu cơ dưới đáy ao và ao nên được sục khí với nồng độ oxy hòa tan vừa đủ để tránh các hiện tượng yếm khí sinh ra H2S.
Amoniac tự do (NH3) trong nước ao nuôi:
Amoniac được tạo ra do sự phân hủy các chất hữu cơ có chứa nitơ. Amoniac (NH3) ở dạng tự do có độc tính cao đối với tôm cá. Nồng độ NH3 tăng khi tăng pH và tăng nhiệt độ. Hàm lượng NH3 < 0,1 mg/L thích hợp cho tôm cá.

Nitrat (NO3-): Nitrat không độc hại và là chất dinh dưỡng cho sự phát triển của tảo. Tôm không bị ảnh hưởng bởi nồng độ NO3 là 900 mg/l. Tuy nhiên, nếu nồng độ NO3 quá cao, tảo độc sẽ phát triển mạnh và dẫn đến hiện tượng phú dưỡng tảo, làm suy giảm chất lượng nước. Nói chung, nitrat an toàn nên thường không cần theo dõi. Nitrit (NO2-):
Nitrit NO2- gây độc cho tôm nuôi. Nitrit xâm nhập vào cơ thể tôm cá qua mang và da. Mức nitrit thích hợp cho ao nuôi tôm là < 0,1 mg/l.

Biện pháp quản lý tốt chất lượng nước ao nuôi:
Trước khi bắt đầu trồng mới, ao phải được vệ sinh kỹ lưỡng, loại bỏ tất cả bùn và mảnh vụn khỏi ao. 2. Quản lý cho ăn hợp lý tránh cho ăn quá nhiều. Cung cấp đầy đủ ôxy cho ao nuôi, lắp đặt hệ thống quạt nước phù hợp để tránh các “điểm mù” trong ao nuôi, thường xuyên hút chất hữu cơ. Bạn cũng có thể tham khảo sử dụng chế phẩm men vi sinh O3 cao cấp do công ty TNHH Quốc tế AIZ.

Nguyễn Trang

See all author post

Leave a Comment

Your email address will not be published.

X